Luyện thi TCF Canada — Mục tiêu B2 / NCLC 7
Kỳ thi tháng 4/2027. Mỗi kỹ năng chấm độc lập — phải đạt ngưỡng cả 4 kỹ năng.
📊 Tiến độ của bạn
🧭 8 module luyện thi
Các thì
Passé composé, imparfait, subjonctif… chia chuẩn mọi thì hay ra thi.
Từ vựng
Flashcards theo chủ đề thi: immigration, travail, logement…
Từ nối
Connecteurs logiques giúp bài viết và bài nói mạch lạc.
Québécismes
Từ và cách nói riêng của Québec hay xuất hiện trong đề.
Luyện nghe
QCM nghe hiểu theo format TCF, có transcript để chữa.
Luyện đọc
Bài đọc + câu hỏi bấm giờ như thi thật.
Luyện viết
Khung mẫu 3 tâches + bài mẫu để học cách triển khai.
Luyện nói
Dàn ý 3 tâches nói + mẫu câu thuyết phục, phản biện.
🎯 Hiểu kỳ thi TCF Canada
| Épreuve | Nội dung | Thời gian | Thang điểm | Ngưỡng NCLC 7 |
|---|---|---|---|---|
| 🎧 Compréhension orale | 39 câu hỏi trắc nghiệm | 25 phút | /699 | 458–502 |
| 📖 Compréhension écrite | 39 câu hỏi trắc nghiệm | 45 phút | /699 | 453–498 |
| ✍️ Expression écrite | 3 tâches | 60 phút | /20 | 10–11 |
| 🗣️ Expression orale | 3 tâches | 12 phút | /20 | 10–11 |
🗓️ Lộ trình 6 tháng (10/2026 → 4/2027)
Giai đoạn 1 — Tuần 1–12 (10–12/2026): A2 → B1. Củng cố các thì, từ vựng nền theo chủ đề, nghe cơ bản và từ nối. Cuối giai đoạn làm mock bilan để kiểm tra trình độ.
Giai đoạn 2 — Tuần 13–24 (1–3/2027): B1 → B2. Mock test bấm giờ như thi thật, viết và nói theo khung mẫu 3 tâches, luyện québécismes và nghe tốc độ thật. Tuần cuối cùng ôn nhẹ, nghỉ ngơi trước ngày thi.
Giai đoạn 1 — A2 → B1
Tuần 1 · 1–7/10
passé composé vs imparfait + 100 từ chủ đề immigration
Tuần 2 · 8–14/10
futur simple & conditionnel présent + 100 từ chủ đề travail
Tuần 3 · 15–21/10
pronoms relatifs (qui / que / dont / où) + nghe: dialogues quotidiens
Tuần 4 · 22–28/10
subjonctif hiện tại: verbes courants + 100 từ chủ đề logement
Tuần 5 · 29/10–4/11
connecteurs cơ bản (cependant, pourtant, d'abord…) + đọc: articles courts
Tuần 6 · 5–11/11
discours indirect + nghe: annonces publiques (dạng đề TCF)
Tuần 7 · 12–18/11
concordance des temps cơ bản + 100 từ chủ đề santé
Tuần 8 · 19–25/11
Mini-mock 1: nghe 20 câu bấm giờ + chữa lỗi thì hay sai
Tuần 9 · 26/11–2/12
voix passive & pronoms y / en + 100 từ chủ đề éducation
Tuần 10 · 3–9/12
participe présent / gérondif + đọc: bài opinion ngắn (~300 từ)
Tuần 11 · 10–16/12
subjonctif vs indicatif sau expressions d'opinion + nghe: interviews
Tuần 12 · 17–23/12
Mock bilan cuối Giai đoạn 1: 1 bài nghe + 1 bài đọc đầy đủ, bấm giờ
Giai đoạn 2 — B1 → B2
Tuần 13 · 24–30/12
Québécismes căn bản: 50 từ + làm quen accent québécois
Tuần 14 · 31/12–6/1
Viết tâche 1: message / courriel formel — học khung mẫu + viết 3 bài
Tuần 15 · 7–13/1
Viết tâche 2: article / lettre d'opinion 250 mots — khung PEEL + connecteurs nâng cao
Tuần 16 · 14–20/1
Viết tâche 3: synthèse de documents — so sánh 2 văn bản
Tuần 17 · 21–27/1
Nói tâche 1: présenter et justifier (2 phút) — dàn ý 3 ý
Tuần 18 · 28/1–3/2
Nói tâche 2: interaction / jeu de rôle (3,5 phút) — mẫu câu thuyết phục
Tuần 19 · 4–10/2
Nói tâche 3: point de vue sans préparation (4,5 phút) — phản biện ý kiến
Tuần 20 · 11–17/2
Mock test full 1: cả 4 kỹ năng bấm giờ thật + phân tích lỗi chi tiết
Tuần 21 · 18–24/2
Québécismes nâng cao + nghe dialogues rapides tốc độ thật
Tuần 22 · 25/2–3/3
Viết mock 60 phút (3 tâches) + Nói mock full có bấm giờ
Tuần 23 · 4–10/3
Mock test full 2 + ôn lại các lỗi sai lặp đi lặp lại
Tuần 24 · 11–17/3
Tuần nhẹ: ôn fiches lỗi, flash québécismes, giữ nhịp nghe mỗi ngày