Xuất phát: A2 Mục tiêu: B2 / NCLC 7

Luyện thi TCF Canada — Mục tiêu B2 / NCLC 7

Kỳ thi tháng 4/2027. Mỗi kỹ năng chấm độc lập — phải đạt ngưỡng cả 4 kỹ năng.

🎧 Nghe 458–502 📖 Đọc 453–498 ✍️ Viết 10–11 🗣️ Nói 10–11

📊 Tiến độ của bạn

🧭 8 module luyện thi

🎯 Hiểu kỳ thi TCF Canada

ÉpreuveNội dungThời gianThang điểmNgưỡng NCLC 7
🎧 Compréhension orale39 câu hỏi trắc nghiệm25 phút/699458–502
📖 Compréhension écrite39 câu hỏi trắc nghiệm45 phút/699453–498
✍️ Expression écrite3 tâches60 phút/2010–11
🗣️ Expression orale3 tâches12 phút/2010–11
⚠️ 4 kỹ năng chấm độc lập, không bù trừ: Nghe cao không cứu được Viết thấp — phải đạt ngưỡng ở cả 4 kỹ năng mới được NCLC 7. Kết quả TCF Canada có giá trị 2 năm.
💡 Điểm yếu hiện tại là production (Viết + Nói): hiểu được nhưng khi diễn đạt thì không nhớ ra từ. Lộ trình bên dưới dành nhiều thời lượng nhất cho 2 kỹ năng này.

🗓️ Lộ trình 6 tháng (10/2026 → 4/2027)

Giai đoạn 1 — Tuần 1–12 (10–12/2026): A2 → B1. Củng cố các thì, từ vựng nền theo chủ đề, nghe cơ bản và từ nối. Cuối giai đoạn làm mock bilan để kiểm tra trình độ.

Giai đoạn 2 — Tuần 13–24 (1–3/2027): B1 → B2. Mock test bấm giờ như thi thật, viết và nói theo khung mẫu 3 tâches, luyện québécismes và nghe tốc độ thật. Tuần cuối cùng ôn nhẹ, nghỉ ngơi trước ngày thi.

💡 Lịch học gợi ý: 45–60 phút/ngày, 5–6 ngày/tuần. Nghe tiếng Pháp mỗi ngày (podcast, tin tức) dù chỉ 15 phút.

Giai đoạn 1 — A2 → B1

Tuần 1 · 1–7/10

passé composé vs imparfait + 100 từ chủ đề immigration

Tuần 2 · 8–14/10

futur simple & conditionnel présent + 100 từ chủ đề travail

Tuần 3 · 15–21/10

pronoms relatifs (qui / que / dont / où) + nghe: dialogues quotidiens

Tuần 4 · 22–28/10

subjonctif hiện tại: verbes courants + 100 từ chủ đề logement

Tuần 5 · 29/10–4/11

connecteurs cơ bản (cependant, pourtant, d'abord…) + đọc: articles courts

Tuần 6 · 5–11/11

discours indirect + nghe: annonces publiques (dạng đề TCF)

Tuần 7 · 12–18/11

concordance des temps cơ bản + 100 từ chủ đề santé

Tuần 8 · 19–25/11

Mini-mock 1: nghe 20 câu bấm giờ + chữa lỗi thì hay sai

Tuần 9 · 26/11–2/12

voix passive & pronoms y / en + 100 từ chủ đề éducation

Tuần 10 · 3–9/12

participe présent / gérondif + đọc: bài opinion ngắn (~300 từ)

Tuần 11 · 10–16/12

subjonctif vs indicatif sau expressions d'opinion + nghe: interviews

Tuần 12 · 17–23/12

Mock bilan cuối Giai đoạn 1: 1 bài nghe + 1 bài đọc đầy đủ, bấm giờ

Giai đoạn 2 — B1 → B2

Tuần 13 · 24–30/12

Québécismes căn bản: 50 từ + làm quen accent québécois

Tuần 14 · 31/12–6/1

Viết tâche 1: message / courriel formel — học khung mẫu + viết 3 bài

Tuần 15 · 7–13/1

Viết tâche 2: article / lettre d'opinion 250 mots — khung PEEL + connecteurs nâng cao

Tuần 16 · 14–20/1

Viết tâche 3: synthèse de documents — so sánh 2 văn bản

Tuần 17 · 21–27/1

Nói tâche 1: présenter et justifier (2 phút) — dàn ý 3 ý

Tuần 18 · 28/1–3/2

Nói tâche 2: interaction / jeu de rôle (3,5 phút) — mẫu câu thuyết phục

Tuần 19 · 4–10/2

Nói tâche 3: point de vue sans préparation (4,5 phút) — phản biện ý kiến

Tuần 20 · 11–17/2

Mock test full 1: cả 4 kỹ năng bấm giờ thật + phân tích lỗi chi tiết

Tuần 21 · 18–24/2

Québécismes nâng cao + nghe dialogues rapides tốc độ thật

Tuần 22 · 25/2–3/3

Viết mock 60 phút (3 tâches) + Nói mock full có bấm giờ

Tuần 23 · 4–10/3

Mock test full 2 + ôn lại các lỗi sai lặp đi lặp lại

Tuần 24 · 11–17/3

Tuần nhẹ: ôn fiches lỗi, flash québécismes, giữ nhịp nghe mỗi ngày

🍀 18/3 → ngày thi (4/2027): không học nặng nữa — chỉ ôn nhẹ, ngủ đủ giấc, giữ tinh thần thoải mái.