⏳ Ngữ pháp Trình độ A2 → B2

Các thì trong tiếng Pháp

6 thì hay ra thi TCF nhất: passé composé, imparfait, plus-que-parfait, futur simple, conditionnel, subjonctif. Học bảng tóm tắt trước, rồi làm quiz từng khối.

🗺️ Timeline các thì — bấm để khám phá

👆 Chạm vào từng thì trên trục để xem ví dụ tiếng Pháp, bản dịch và 🔑 dấu hiệu nhận biết. Trên điện thoại, vuốt ngang nếu trục bị tràn.

quá khứ tương lai plus-que-parfait « quá khứ của quá khứ » imparfait nền kéo dài passé composé hành động điểm, cắt ngang nền présent mốc giữa futur simple đoạn sau conditionnel giả định / tương lai trong quá khứ SUBJONCTIF mode — không nằm trên trục thời gian diễn tả ý muốn / cảm xúc / nghi ngờ

passé composé

🇫🇷 Soudain, il a entendu un bruit bizarre.

🇻🇳 Đột nhiên, anh ấy nghe thấy một tiếng động lạ.

🔑 Dấu hiệu nhận biết: hier, la semaine dernière, soudain, tout à coup — hành động dứt điểm, đột ngột, có mốc thời gian cụ thể.

📋 Bảng tóm tắt 6 thì

ThìCách thành lập (tiếng Việt)parlerfinirprendre
Passé composéavoir/être ở hiện tại + quá khứ phân từ (parlé, fini, pris)j’ai parlétu as finiils ont pris
ImparfaitGốc động từ ở ngôi nous (hiện tại) + -ais, -ais, -ait, -ions, -iez, -aientje parlaistu finissaisil prenait
Plus-que-parfaitavoir/être ở imparfait + quá khứ phân từj’avais parlétu avais finiils avaient pris
Futur simpleNguyên mẫu + -ai, -as, -a, -ons, -ez, -ont (động từ -re bỏ e cuối: prendre → prendr-)je parleraitu finirasils prendront
Conditionnel présentGốc của futur simple + đuôi imparfait (-ais… -aient)je parleraistu finiraisils prendraient
Subjonctif présentGốc ngôi ils (hiện tại) + -e, -es, -e, -ions, -iez, -ent(il faut que) je parle(il faut que) tu finisses(il faut que) ils prennent
⚠️ Động từ dùng trợ động từ ÊTRE ở thì kép (nhớ accord với chủ ngữ!): devenir, revenir, mourir, retourner, sortir, venir, aller, naître, descendre, entrer, rester, tomber, rentrer, arriver, monter, partir — cộng thêm mọi động từ phản thân (se lever → je me suis levée). Còn lại dùng avoir (kể cả prendre → ils ont pris).
📌 Passé composé vs Imparfait — quy tắc vàng: Imparfait = khung cảnh, thói quen, hành động đang diễn ra, trạng thái (il faisait beau, d’habitude, pendant que…). Passé composé = hành động dứt điểm, đột ngột, có mốc thời gian (hier, soudain, tout à coup, la semaine dernière). Dấu hiệu “cắt ngang”: Pendant que je dorm-ais, on a frappé.
📌 Bẫy kinh điển: après que + indicatif (Après qu’il a fini…) — KHÔNG phải subjonctif như avant que (Pars avant qu’il pleuve)! | Futur proche (aller + infinitif: il va pleuvoir) chỉ dùng cho việc sắp xảy ra ngay; kế hoạch tương lai chung chung dùng futur simple.

1️⃣ Passé composé vs Imparfait 12 câu

2️⃣ Plus-que-parfait 8 câu

3️⃣ Futur simple 10 câu

💡 Futur proche (aller + infinitif) = việc sắp xảy ra ngay (Attention, tu vas tomber !). Futur simple = dự định/kế hoạch tương lai chung chung.

4️⃣ Conditionnel présent 10 câu

💡 3 công dụng chính: lịch sự (je voudrais…), lời khuyên/giả định (à ta place, je…), giả định sau si + imparfait.

5️⃣ Subjonctif présent 10 câu

💡 Gặp các cụm này → subjonctif ngay: il faut que, vouloir que, bien que, avant que, pour que, à condition que, il est important/possible que, douter que, ne pas penser que.

6️⃣ Trộn lẫn — bẫy tổng hợp 10 câu

🎲 Tạo thêm bài tập

Muốn luyện thêm? Mỗi lần bấm là một bộ 10 câu mới — bấm bao nhiêu lần cũng được, bộ sau không trùng bộ trước.