⚜️ Québécismes — Từ điển tiếng Québec
100 từ và cụm từ đặc trưng của Québec — từ « dépanneur » đến « c’est tiguidou ». Học để nghe hiểu người Québec nói ngoài đời và trong phần thi nghe.
⚠️ Lưu ý quan trọng: Từ lóng Québec (québécismes) GIÚP ÍCH cho phần NGHE hiểu và giao tiếp thân mật ngoài đời, nhưng trong bài VIẾT và bài NÓI của kỳ thi TCF Canada, anh phải dùng tiếng Pháp chuẩn (français standard). Không bao giờ viết « char » hay « tsé » vào bài thi! Các mục đánh dấu familier loại sacre (chửi thề) chỉ để NHẬN BIẾT khi nghe — tuyệt đối không dùng.
📝 Quiz kiểm tra
🎲 Tạo thêm bài tập
Mỗi lần bấm là một bộ 10 câu mới từ 100 từ Québec trong từ điển trên — 3 dạng: từ → nghĩa, nghĩa chuẩn → từ Québec, chọn câu đúng ngữ cảnh.