40 câu luyện 6 nhóm từ nối theo chức năng. Dạng bài: điền từ nối vào chỗ trống.
🎯 Vì sao từ nối quyết định điểm B2?
Trong bài thi Viết và Nói của TCF, giám khảo chấm tính mạch lạc (cohérence et cohésion): ý nối ý, đoạn nối đoạn. Hai bài cùng vốn từ vựng — bài dùng đúng từ nối (cependant, par conséquent, en outre…) luôn được điểm cao hơn hẳn.
Ở trình độ B2, một bài viết chuẩn có khung: mở bài → triển khai ý (nguyên nhân / kết quả / ví dụ) → đối lập → kết luận. 6 nhóm từ nối dưới đây chính là bộ khung đó — học thuộc và dùng đúng chỗ.
⚠️ Chú ý mức độ trang trọng (registre de langue): trong bài viết trang trọng, tránh « du coup » (quá thân mật, chỉ dùng khi nói) và hạn chế « par contre » → thay bằng cependant / en revanche / par conséquent.
🗺️ 2 luồng logic xương sống của bài B2
1️⃣ Cause → Conséquence (nguyên nhân → kết quả)
NGUYÊN NHÂNcar · parce que · puisque · comme · grâce à · à cause deTrả lời câu hỏi « pourquoi ? »
→
KẾT QUẢdonc · par conséquent · c’est pourquoi · alorsĐứng đầu mệnh đề kết quả
💡 Công thức: nguyên nhân + từ nối + kết quả. « Il a beaucoup travaillé, donc il a réussi. » (= Anh ấy đã làm việc chăm chỉ, nên đã thành công.)
2️⃣ Opposition (đối lập — 2 nhánh từ 1 điểm)
Vế 1Il est très riche…Ý đầu tiên
⚔️
Vế 2 (đối lập)…il n’est pas heureux.Ý ngược lại / bất ngờ
💡 Từ nối đứng giữa 2 vế, làm cầu nối: cependant · pourtant · néanmoins · en revanche · par contre« Il est très riche ; cependant, il n’est pas heureux. » (= Anh ấy rất giàu ; tuy nhiên, anh ấy không hạnh phúc.)
🗂️ 6 nhóm theo chức năng
📖 Nhóm Opposition:cependant = tuy nhiên (trang trọng) • pourtant = tuy nhiên (nhấn mạnh kết quả trái mong đợi) • néanmoins = tuy nhiên (trang trọng) • en revanche = ngược lại / mặt khác (đối chiếu 2 vế) • par contre = ngược lại (hơi thân mật — tránh trong bài viết trang trọng)
📖 Nhóm Cause:car / parce que = vì (trả lời « pourquoi ? ») • puisque = vì (lý do hiển nhiên, cả 2 bên đều biết) • comme = vì (đứng đầu câu) • grâce à = nhờ vào (nguyên nhân TÍCH CỰC) • à cause de = vì/do (nguyên nhân TIÊU CỰC)
📖 Nhóm Conséquence:donc = nên/vì vậy (dùng mọi ngữ cảnh) • par conséquent = do đó (trang trọng) • c’est pourquoi = chính vì thế • alors = vậy thì (trước mệnh lệnh/lời khuyên) • du coup = thế là (THÂN MẬT — chỉ dùng khi nói, không viết)
📖 Nhóm Addition:de plus = hơn nữa • en outre = ngoài ra/hơn nữa (trang trọng, đầu câu) • également = cũng (trang trọng hơn « aussi ») • non seulement… mais aussi = không chỉ… mà còn (luôn đi thành cặp)
📖 Nhóm Exemple & précision:par exemple = ví dụ như • notamment = đặc biệt là (nêu ví dụ tiêu biểu trong danh sách) • en particulier = nhất là/đặc biệt là • c’est-à-dire = tức là (giải thích lại rõ hơn)
📖 Nhóm Conclusion:en conclusion = kết luận lại (mở đoạn kết bài) • pour conclure = để kết luận • en résumé = tóm lại • finalement = cuối cùng (sau một quá trình)
🎲 Tạo thêm bài tập
Muốn luyện thêm? Mỗi lần bấm là một bộ 10 câu mới từ ngân hàng đề tự động (đủ 6 nhóm từ nối) — bấm bao nhiêu lần cũng được, bộ sau không trùng bộ trước.